áo cối

áo cối

Người thợ mặc áo cối để làm việc trong xưởng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ bọc bên ngoài của cối xay: "áo cối" chỉ phần vỏ hoặc lớp bọc bao quanh thân cối xay (thường cối xay lúa, cối xay bột), tác dụng bảo vệ giữ cho các bộ phận bên trong hoạt động ổn định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông thôn hoặc các công cụ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Áo cối bị hỏng nên cối xay không hoạt động tốt. (Lớp vỏ bọc bên ngoài của cối xay bị hư hỏng, khiến cối không xay được hiệu quả.)
    • Người thợ phải thay áo cối mới cho chiếc cối xay lúa. (Người thợ thay lớp vỏ bọc bên ngoài mới cho cối xay lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo cối" trong nghề làm cối: chỉ bộ phận quan trọng quyết định độ bền của cối xay.
    • Làm áo cối bằng gỗ tốt giúp cối xay dùng được lâu dài. (Chế tạo lớp vỏ bọc bằng gỗ chất lượng cao giúp cối xay bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cối (danh từ): dụng cụ xay, giã bằng tay hoặc bằng sức nước.

    • Cối xay lúa vật dụng quen thuộclàng quê. (Dụng cụ xay lúa vật quen thuộcnông thôn.)
  • Vỏ cối (danh từ): lớp bọc bên ngoài của cối, tương tự "áo cối".

    • Vỏ cối bị nứt sau nhiều năm sử dụng. (Lớp bọc ngoài của cối bị nứt sau nhiều năm dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp bọc cối: phần bao phủ bên ngoài của cối xay.
  • Vỏ cối: tên gọi khác của "áo cối".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "áo cối", đây từ chuyên ngành trong lĩnh vực nông cụ truyền thống.

Từ chứa "áo cối"